操縱市場 thao túng thị tràng Hán Việt: thao túng thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việtthao túng thị tràngCấu tạo操 + 縱 + 市 + 場 · thao + túng + thị + tràng nghĩa thành phần: thao + túng + thị + tràng Nghĩa EngCihui rig the market