操縱平衡 cāo zòng píng héng · thao túng bình hành Hán Việt: thao túng bình hành · Pinyin: cāo zòng píng héng Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyincāo zòng píng héngHán Việtthao túng bình hànhCấu tạo操 + 縱 + 平 + 衡 · thao + túng + bình + hành nghĩa thành phần: thao + túng + bình + hành