操縱機構 thao túng ki cấu Hán Việt: thao túng ki cấu Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 機 (ki) + 構 (cấu)Hán Việtthao túng ki cấuCấu tạo操 + 縱 + 機 + 構 · thao + túng + ki + cấu nghĩa thành phần: thao + túng + ki + cấu Nghĩa EngCihui motivator