操縱自如
thao túng tự như
Hán Việt: thao túng tự như · Pinyin: cāo zòng zì rú
Tổng quan
vận hành (máy móc,...) thành thạo
Nghĩa
Việt
- Cihui vận hành (máy móc,...) thành thạo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掌握运用或驾驭得心应手,毫无阻碍。
Eng
- CC-CEDICT to operate (a machine etc) with ease
- Cihui to operate (a machine etc) with ease