操縱適宜

cāo zòng shì yí thao túng thích nghi

Hán Việt: thao túng thích nghi · Pinyin: cāo zòng shì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (túng) + (thích) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 操纵:原意指收与放,引申为掌握处理。对某事的掌握处理适度。多用天贬义,含把持的意思。