操觚爲生 thao cô vi sanh Hán Việt: thao cô vi sanh Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 觚 (cô) + 爲 (vi) + 生 (sanh)Hán Việtthao cô vi sanhCấu tạo操 + 觚 + 爲 + 生 · thao + cô + vi + sanh nghĩa thành phần: thao + cô + vi + sanh Nghĩa EngCihui 操觚為生 āogūwéishēng f.e. live (make a living) by writing