操觚染翰

cāo gū rǎn hàn thao cô nhiễm hàn

Hán Việt: thao cô nhiễm hàn · Pinyin: cāo gū rǎn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (cô) + (nhiễm) + (hàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 觚,指木簡,可用以書寫。翰,指毛筆。操觚染翰指創作詩文字畫。唐.駱賓王〈秋日於益州李長史宅宴序〉:「弁側山頹,自有琴歌留客,操觚染翰,非無池水助人。」明.汪廷訥《獅吼記》第二七齣:「潛心孔氏書,寄興相如賦,更操觚染翰將羲、獻臨摹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觚,木简;翰,长而硬的鸟羽。指写作。