操贏致奇 cāo yíng zhì qí · thao doanh trí kì Hán Việt: thao doanh trí kì · Pinyin: cāo yíng zhì qí Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 贏 (doanh) + 致 (trí) + 奇 (kì)Pinyincāo yíng zhì qíHán Việtthao doanh trí kìCấu tạo操 + 贏 + 致 + 奇 · thao + doanh + trí + kì nghĩa thành phần: thao + doanh + trí + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指商贾居奇牟利。Tân Hoa Tự Điển 1.见"操奇逐赢"。