操身行世

cāo shēn xíng shì thao thân hành thế

Hán Việt: thao thân hành thế · Pinyin: cāo shēn xíng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thân) + (hành) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言立身处世。