操雙方言的
thao song phương ngôn đích
Hán Việt: thao song phương ngôn đích
Tổng quan
Cấu tạo: 操 (thao) + 雙 (song) + 方 (phương) + 言 (ngôn) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 操雙方言的 āoshuāngfāngyán de attr. <lg.> bidialectal