擎天支柱

kình thiên chi trụ

Hán Việt: kình thiên chi trụ

Tổng quan

Cấu tạo: 擎 (kình) + 天 (thiên) + 支 (chi) + 柱 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cột trụ
  • Biên soạn a tower of strength

Eng

  • Cihui 擎天支柱 íngtiānzhīzhù f.e. a tower of strength

Từ liên quan

Gần nghĩa

擎天架海 · 擎天之柱 · 支柱产业 · 擎天玉柱 · 擎天一柱 · 擎天驾海 · 支柱工程 · 支柱结构