擎天駕海

qíng tiān jià hǎi kình thiên giá hải

Hán Việt: kình thiên giá hải · Pinyin: qíng tiān jià hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (thiên) + (giá) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擎天:支撑上天。形容本领大,能力非凡。