擎拳撐腳 qíng quán chēng jiǎo · kình quyền xanh cước Hán Việt: kình quyền xanh cước · Pinyin: qíng quán chēng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 擎 (kình) + 拳 (quyền) + 撐 (xanh) + 腳 (cước)Pinyinqíng quán chēng jiǎoHán Việtkình quyền xanh cướcCấu tạo擎 + 拳 + 撐 + 腳 · kình + quyền + xanh + cước nghĩa thành phần: kình + quyền + xanh + cước