擎拳撐腳

qíng quán chēng jiǎo kình quyền xanh cước

Hán Việt: kình quyền xanh cước · Pinyin: qíng quán chēng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (quyền) + (xanh) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放开手脚。形容不受拘束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放开手脚。形容不受拘束。