擎起大旗 kình khởi đại kì Hán Việt: kình khởi đại kì Tổng quan Cấu tạo: 擎 (kình) + 起 (khởi) + 大 (đại) + 旗 (kì)Hán Việtkình khởi đại kìCấu tạo擎 + 起 + 大 + 旗 · kình + khởi + đại + kì nghĩa thành phần: kình + khởi + đại + kì Nghĩa EngCihui 擎起大旗 íngqǐ dàqí v.o. lift up the big banner