擐甲執兵

huàn jiǎ zhí bīng

Pinyin: huàn jiǎ zhí bīng

Tổng quan

Mặc áo giáp cầm binh khí.☸

Cấu tạo: + (giáp) + (chấp) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擐:穿;兵:武器。身披铠甲,手拿武器。指准备战斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 擐穿;兵武器。身披铠甲,手拿武器。指准备战斗。

Eng

  • Cihui 擐甲執兵 uànjiǎzhíbīng f.e. put on one's armor and take up arms