擐甲揮戈

huàn jiǎ huī gē

Pinyin: huàn jiǎ huī gē

Tổng quan

Cấu tạo: + (giáp) + (huy) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擐:穿,套。穿上铠甲,手拿武器。形容全副武装的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 擐穿上。甲铠甲。戈武器。身穿铠甲,手持武器。形容全副武装,英勇顽强。亦作擐甲操戈”、擐甲持戈”。