擐甲操戈

huàn jiǎ cāo gē

Pinyin: huàn jiǎ cāo gē

Tổng quan

Cấu tạo: + (giáp) + (thao) + (qua)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穿上鎧甲,手拿武器。形容全副武裝的樣子。宋.辛棄疾《美芹十論.屯田》:「一旦警急,擐甲操戈以當矢石。」也作「擐甲揮戈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擐:穿,套。穿上铠甲,手拿武器。形容全副武装的样子。