擒奸擿伏
cầm gian trích phục
Hán Việt: cầm gian trích phục · Pinyin: qín jiān tī fú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擿:揭发。捉拿暴露的坏人,揭发隐伏的歹徒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.捕捉奸人﹐揭发隐恶。
- Tân Hoa Tự Điển 捕捉奸人,揭发隐恶。
Eng
- Cihui 擒奸擿伏 ínjiāntīfú f.e. arrest and expose evildoers