擒生踏伏

qín shēng tà fú cầm sanh đạp phục

Hán Việt: cầm sanh đạp phục · Pinyin: qín shēng tà fú

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (sanh) + (đạp) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生擒敌人﹐搜查伏兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生擒敌人﹐搜查伏兵。