擒縱系統 cầm túng hệ thống Hán Việt: cầm túng hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 擒 (cầm) + 縱 (túng) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtcầm túng hệ thốngCấu tạo擒 + 縱 + 系 + 統 · cầm + túng + hệ + thống nghĩa thành phần: cầm + túng + hệ + thống Nghĩa EngCihui eacapement