擒縱自如

qín zòng zì rú cầm túng tự như

Hán Việt: cầm túng tự như · Pinyin: qín zòng zì rú

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (túng) + (tự) + (như)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擒縱自如 ínzòngzìrú f.e. complete control of the situation