擒縱自如

qín zòng zì rú cầm túng tự như

Hán Việt: cầm túng tự như · Pinyin: qín zòng zì rú

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (túng) + (tự) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擒:捉住;纵:放。捕捉、释放都随心所欲。比喻完全控制了局势。

Eng

  • Cihui 擒縱自如 ínzòngzìrú f.e. complete control of the situation