擒賊先擒王

qín zéi xiān qín wáng cầm tặc tiên cầm vương

Hán Việt: cầm tặc tiên cầm vương · Pinyin: qín zéi xiān qín wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (tặc) + (tiên) + (cầm) + (vương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擒賊先擒王 ínzéi xiān qínwáng f.e. 1. To catch bandits, first catch the ringleader. 2. assign priority properly