擒龍捉虎 qín lóng zhuō hǔ · cầm long tróc hổ Hán Việt: cầm long tróc hổ · Pinyin: qín lóng zhuō hǔ Tổng quan Cấu tạo: 擒 (cầm) + 龍 (long) + 捉 (tróc) + 虎 (hổ)Pinyinqín lóng zhuō hǔHán Việtcầm long tróc hổCấu tạo擒 + 龍 + 捉 + 虎 · cầm + long + tróc + hổ nghĩa thành phần: cầm + long + tróc + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擒住老虎捉拿蛟龙。比喻降伏强敌,本领高强。