擔任房間 dān rèn fáng jiān · đam nhâm phòng gian Hán Việt: đam nhâm phòng gian · Pinyin: dān rèn fáng jiān Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 任 (nhâm) + 房 (phòng) + 間 (gian)Pinyindān rèn fáng jiānHán Việtđam nhâm phòng gianCấu tạo擔 + 任 + 房 + 間 · đam + nhâm + phòng + gian nghĩa thành phần: đam + nhâm + phòng + gian