擔任閒職 đam nhâm gian chức Hán Việt: đam nhâm gian chức Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 任 (nhâm) + 閒 (gian) + 職 (chức)Hán Việtđam nhâm gian chứcCấu tạo擔 + 任 + 閒 + 職 · đam + nhâm + gian + chức nghĩa thành phần: đam + nhâm + gian + chức Nghĩa EngCihui featherbed