擔榜狀元 dān bǎng zhuàng yuán · đam bảng trạng nguyên Hán Việt: đam bảng trạng nguyên · Pinyin: dān bǎng zhuàng yuán Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 榜 (bảng) + 狀 (trạng) + 元 (nguyên)Pinyindān bǎng zhuàng yuánHán Việtđam bảng trạng nguyênCấu tạo擔 + 榜 + 狀 + 元 · đam + bảng + trạng + nguyên nghĩa thành phần: đam + bảng + trạng + nguyên