擔當不起
đam đương bất khởi
Hán Việt: đam đương bất khởi · Pinyin: dān dāng bù qǐ
Tổng quan
không đảm đương nổi
Nghĩa
Việt
- Cihui không đảm đương nổi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.不敢承擔責任。《文明小史》第四二回:「況且這悖逆罪名,尤其擔當不起。」 2.不敢接受。如:「你送這麼貴重的禮物,實在擔當不起。」
Eng
- Cihui 擔當不起 āndāng bùqǐ r.v. unable to take on the responsibilities