擔遲不擔錯 dān chí bù dān cuò · đam trì bất đam thác Hán Việt: đam trì bất đam thác · Pinyin: dān chí bù dān cuò Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 遲 (trì) + 不 (bất) + 擔 (đam) + 錯 (thác)Pinyindān chí bù dān cuòHán Việtđam trì bất đam thácCấu tạo擔 + 遲 + 不 + 擔 + 錯 · đam + trì + bất + đam + thác nghĩa thành phần: đam + trì + bất + đam + thác