擔雪塞井
đam tuyết tắc tỉnh
Hán Việt: đam tuyết tắc tỉnh · Pinyin: dān xuě sāi jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 挑雪填井。比喻白費力氣或徒勞無功。唐.顧況〈行路難〉三首之一:「君不見擔雪塞井空用力,炊砂作飯豈堪食。」也作「擔雪填河」、「擔雪填井」、「挑雪填井」。
Hán Việt: đam tuyết tắc tỉnh · Pinyin: dān xuě sāi jǐng