擗踊哭泣

pǐ yǒng kū qì bịch dũng khốc khấp

Hán Việt: bịch dũng khốc khấp · Pinyin: pǐ yǒng kū qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bịch) + (dũng) + (khốc) + (khấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擗:以手拍击胸膛;踊:用脚顿地。捶着胸跺着脚大哭。形容极度哀伤地痛哭。