擗踊拊心

pǐ yǒng fǔ xīn bịch dũng phụ tâm

Hán Việt: bịch dũng phụ tâm · Pinyin: pǐ yǒng fǔ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bịch) + (dũng) + (phụ) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擗,拍打胸部。踊,以腳頓地。拊,敲擊。擗踊拊心形容捶胸頓足,哀痛萬分的樣子。漢.揚雄〈元后誄〉:「四海傷懷,擗踊拊心,若喪考妣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擗:以手拍击胸脯;踊:以足顿地;拊:敲击。指捶胸顿足,打击心口,尽情悲哀。
  • Tân Hoa Tự Điển 擗以手拍击胸膛。踊以足顿地。拊敲击。指捶胸顿足,敲击心口,极尽悲哀。