擗踊號叫 pǐ yǒng háo jiào · bịch dũng hào khiếu Hán Việt: bịch dũng hào khiếu · Pinyin: pǐ yǒng háo jiào Tổng quan Cấu tạo: 擗 (bịch) + 踊 (dũng) + 號 (hào) + 叫 (khiếu)Pinyinpǐ yǒng háo jiàoHán Việtbịch dũng hào khiếuCấu tạo擗 + 踊 + 號 + 叫 · bịch + dũng + hào + khiếu nghĩa thành phần: bịch + dũng + hào + khiếu