擘兩分星

bó liǎng fēn xīng phách lưỡng phân tinh

Hán Việt: phách lưỡng phân tinh · Pinyin: bó liǎng fēn xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (lưỡng) + (phân) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指很小的重量都分辨得清清楚楚。比喻准确清楚。两,较小的重量单位;星,秤杆上标记斤两的小点子。