擘畫精詳 phách họa tinh tường Hán Việt: phách họa tinh tường Tổng quan Cấu tạo: 擘 (phách) + 畫 (họa) + 精 (tinh) + 詳 (tường)Hán Việtphách họa tinh tườngCấu tạo擘 + 畫 + 精 + 詳 · phách + họa + tinh + tường nghĩa thành phần: phách + họa + tinh + tường Nghĩa EngCihui 擘畫精詳 òhuàjīngxiáng f.e. plan very carefully