據圖刎首 jù tú wěn shǒu · cứ đồ vẫn thủ Hán Việt: cứ đồ vẫn thủ · Pinyin: jù tú wěn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 圖 (đồ) + 刎 (vẫn) + 首 (thủ)Pinyinjù tú wěn shǒuHán Việtcứ đồ vẫn thủCấu tạo據 + 圖 + 刎 + 首 · cứ + đồ + vẫn + thủ nghĩa thành phần: cứ + đồ + vẫn + thủ