據實

jù shí cứ thật

Hán Việt: cứ thật · Pinyin: jù shí

Tổng quan

theo sự thật

Cấu tạo: (cứ) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo sự thật
  • Cihui cứ thực cứ thực ☆Dựa vào sự thật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據實際情形。《文明小史》第五回:「據實通詳上去,看上頭意思如何,再作道理。」

Eng

  • CC-CEDICT according to the facts
  • Cihui according to the facts

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

凭空 · 捏造