據徼乘邪

jù jiǎo chéng xié cứ kiếu thừa tà

Hán Việt: cứ kiếu thừa tà · Pinyin: jù jiǎo chéng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (kiếu) + (thừa) + (tà)