據我所知
cứ ngã sở tri
Hán Việt: cứ ngã sở tri · Pinyin: jù wǒ suǒ zhī
Tổng quan
theo như tôi biết | theo như tôi được biết
Nghĩa
Việt
- Cihui theo như tôi biết | theo như tôi được biết
Eng
- CC-CEDICT as far as I know|to the best of my knowledge
- Cihui as far as I know; to the best of my knowledge