據我所聞

cứ ngã sở văn

Hán Việt: cứ ngã sở văn

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (ngã) + (sở) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 據我所聞 ùwǒsuǒwén f.e. as I am told