據水斷橋 jù shuǐ duàn qiáo · cứ thủy đoạn kiều Hán Việt: cứ thủy đoạn kiều · Pinyin: jù shuǐ duàn qiáo Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 水 (thủy) + 斷 (đoạn) + 橋 (kiều)Pinyinjù shuǐ duàn qiáoHán Việtcứ thủy đoạn kiềuCấu tạo據 + 水 + 斷 + 橋 · cứ + thủy + đoạn + kiều nghĩa thành phần: cứ + thủy + đoạn + kiều