據爲己有
cứ vi kỉ hữu
Hán Việt: cứ vi kỉ hữu · Pinyin: jù wéi jǐ yǒu
Tổng quan
(thành ngữ) chiếm đoạt bất hợp pháp | chiếm dụng
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) chiếm đoạt bất hợp pháp | chiếm dụng
Eng
- Cihui 據為己有 ùwéijǐyǒu f.e. arrogate to oneself; appropriate