據險固守

cứ hiểm cố thủ

Hán Việt: cứ hiểm cố thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (hiểm) + (cố) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 據險固守 ùxiǎngùshǒu f.e. take advantage of a natural barrier to put up at strong defense