據險頑抗

cứ hiểm ngoan kháng

Hán Việt: cứ hiểm ngoan kháng

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (hiểm) + (ngoan) + (kháng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 據險頑抗 ùxiǎnwánkàng f.e. resist stubbornly at a strong position