據鞍讀書 jù ān dú shū · cứ an độc thư Hán Việt: cứ an độc thư · Pinyin: jù ān dú shū Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 鞍 (an) + 讀 (độc) + 書 (thư)Pinyinjù ān dú shūHán Việtcứ an độc thưCấu tạo據 + 鞍 + 讀 + 書 · cứ + an + độc + thư nghĩa thành phần: cứ + an + độc + thư