據高臨下 jù gāo lín xià · cứ cao lâm hạ Hán Việt: cứ cao lâm hạ · Pinyin: jù gāo lín xià Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 高 (cao) + 臨 (lâm) + 下 (hạ)Pinyinjù gāo lín xiàHán Việtcứ cao lâm hạCấu tạo據 + 高 + 臨 + 下 · cứ + cao + lâm + hạ nghĩa thành phần: cứ + cao + lâm + hạ