擠出效應

jǐ chū xiào yìng tễ xuất hiệu ứng

Hán Việt: tễ xuất hiệu ứng · Pinyin: jǐ chū xiào yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tễ) + (xuất) + (hiệu) + (ứng)