擠滿人的

jǐmǎn rén de tễ mãn nhân đích

Hán Việt: tễ mãn nhân đích · Pinyin: jǐmǎn rén de

Tổng quan

Cấu tạo: (tễ) + 滿 (mãn) + (nhân) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui crowded