擢发不胜 zhuó fǎ bù shēng · trạc phát bất thắng Hán Việt: trạc phát bất thắng · Pinyin: zhuó fǎ bù shēng Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 发 (phát) + 不 (bất) + 胜 (thắng)Pinyinzhuó fǎ bù shēngHán Việttrạc phát bất thắngCấu tạo擢 + 发 + 不 + 胜 · trạc + phát + bất + thắng nghĩa thành phần: trạc + phát + bất + thắng